Camera CPRO NBT6-75L-RF sở hữu các tính năng nổi bật:
- Độ phân giải: 5.0 Mp (camera AI)
- Kích thước cảm biến: 1/2.8"
- Tiêu chuẩn IP67, chống va đập: IK09 (có thể lắp đặt ngoài trời)
- Camera AI có các tính năng thông minh: Phát hiện xâm nhập theo khoang vùng & đường kẻ, Báo động giả mạo, Bộ lọc xuất hiện, Bộ lọc biến mất, Bộ lọc dừng, Bộ lọc nhập, Bộ lọc thoát, Bộ lọc hướng, Bộ lọc bám đuôi, Đếm, Đếm đường, nhận diện màu vật thể, Quy tắc logic, Theo dõi đối tượng, Theo dõi người, Siêu dữ liệu.
Camera
- Độ phân giải: 5 Mp
- Chíp cảm biến và kích thước cảm biến: 1/2.8” 5.17M(STV2) CMOS
- Tổng số điểm ảnh: 2608(H) X 1984(V)
- Độ phân giải tối đa: 2592(H) X 1944(V)
- Độ nhạy sáng: COLOR: 0.08Lux BW: 0Lux with IR
- Cổng ra video để hỗ trợ cài đặt: 1 [CVBS 1.0V p-p (75Ω)]
Ống kính
- Tiêu cự: 4mm
- Góc quan sát D : 99°, H : 76.6°, V : 56° (4mm)
- Tốc độ màn trập: Auto / Manual (1/15 ~ 1/32000) Anti-Flicker Slow Shutter(1/2,1/3,1/5,1/6,1/7.5, 1/10)
- Tự động tăng độ nhạy sáng cho cảm biến Auto Gain Control (AGC): Tự động
- Ngày đêm: TDN (True Day & Night)
- Hỗ trợ tính năng 3D DNR - Wide Dynamic Range (WDR): WDR(2x)
- Dynamic Range: 120dB
- Led hồng ngoại H3IR tầm xa hồng ngoại 37m
- Che các vùng cần bảo mật: Privacy Zone - Mirror & Flip
Tính năng thông minh
- AI Intelligent Video Analytic With License VCA Pro AI: Intrusion Detection, Zones&lines, Tamper Detection, Appear Filter, Disappear Filter, Dwell Filter, Enter Filter, Exit Filter, Stopped Filter, Counting, Counting Lines, Object Color, Direction Filter, Logical Rules, Tailgating Filter, DL People Tracker, DL Object Tracker, Metadata
- Chuẩn nén video: MJPEG, H.264, H.265
- Luồng video:
+ H.265: 2592x1944/2560x1440/1920x1080/1280x720/800x600/704x576/704x480/640x480/640x360/352x288/352x240
+ H.264 : 2592x1944/2560x1440/1920x1080/1280x720/800x600/704x576/704x480/640x480/640x360/352x288/352x240
+ MJPEG : 1920x1080/1280x720/800x600/768x432/704x576/704x480/640x480/640x360/352x288/352x240
- Video BitRate: 100Kbps~25Mbps
- Bitrate Control: Multi Streaming CBR/VBR at H.265 (Controllable frame rate and Bandwidth)
-Video Bitrate extra comment: Multi-rate for Preview and Recording
- Audio compression: G.711 ulaw
- Special Feature: Dynamic ROI(Region of Interest)
- Cổng vào, ra âm thanh: 1 Line[1.0Vms, 3K ohm]/1 Line
- Đầu vào/ đầu ra cảnh báo: 1 Line/1 Line
- Hỗ trợ cổng cắm thẻ nhớ: Micro SD, Micro SDHC, Micro SDXC
- Số khe cắm thẻ nhớ: 1
- Giao thức kết nối mạng: TCP/IP, UDP, AutoIP, RTP(UDP/TCP), RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SSL, DNS, DDNS, DHCP, FTP, SMTP, ICMP, SNMPv1/v2/v3(MIB-2), ONVIF
- Application Programming I/F: CGI API ONVIF
- Video management software (VMS): DW Spectrum® IPVMS
- Ngôn ngữ: English Korean Japanese
- Nguồn cấp: Adaptor is not included DC12V PoE IEEE 802.3af Class3
- Công suất tiêu thụ tối đa: DC Max 7.8W PoE Max 9.4W
- Nhiệt độ hoạt động -20°C ~ 50°C
- Tiêu chuẩn IP67, chống va đập: IK09
- Kích thước: 197.5mm 86mm
- Cân nặng: 0.93 kg
- Chứng nhận: FCC CE ROHS UL